TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しゃべる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shaberu giọng máy của trình duyệt

しゃべる nghĩa là nói chuyện, tán gẫu, tám.

Nghĩa của しゃべる

Động từ

  1. Nói chuyện, tán gẫu, tám.

Cách viết khác: 喋る

Cách chia của しゃべる

Thể lịch sự (ます)しゃべります
Thể てしゃべって
Quá khứ (た)しゃべった
Phủ định (ない)しゃべらない
Khả năngしゃべれる
Ý chí (よう)しゃべろう
Điều kiện (ば)しゃべれば
Bị độngしゃべられる
Sai khiếnしゃべらせる
Mệnh lệnhしゃべれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với しゃべる

  • 彼女は魅力的だがしゃべりすぎる。 Cô ấy là một người có sức hút, nhưng cô ấy nói nhiều quá.Tatoeba #86601
  • 図書室ではしゃべるな。 Không được nói chuyện ở phòng đọc sách ở thư viện.Tatoeba #143859
  • 人間は考えたりしゃべったりできるという点で動物と異なる。 Con người có thể làm những việc như suy nghĩ và nói chuyện, nên khác với động vật.Tatoeba #144285
  • あなたは英語がしゃべれますか。 Bạn biết nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232295
  • そんなに早口でしゃべらないでください。 Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204256
  • 彼がいきなり、アナウンサーのまねをしてしゃべり始めたので笑ってしまった。 Một cách bất ngờ anh ấy bắt đầu làm một điều ấn tượng của một người giới thiệu và tất cả chúng tôi đều tán dương ca ngợi anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to talk; to chat; to chatter

Câu hỏi thường gặp

しゃべる nghĩa là gì?

しゃべる (động từ) nghĩa là nói chuyện, tán gẫu, tám.

しゃべる đọc là gì?

しゃべる đọc là しゃべる (romaji: shaberu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.