しゃべる
しゃべる nghĩa là nói chuyện, tán gẫu, tám.
Nghĩa của しゃべる
Động từ
- Nói chuyện, tán gẫu, tám.
Cách viết khác: 喋る
Cách chia của しゃべる
| Thể lịch sự (ます) | しゃべります |
| Thể て | しゃべって |
| Quá khứ (た) | しゃべった |
| Phủ định (ない) | しゃべらない |
| Khả năng | しゃべれる |
| Ý chí (よう) | しゃべろう |
| Điều kiện (ば) | しゃべれば |
| Bị động | しゃべられる |
| Sai khiến | しゃべらせる |
| Mệnh lệnh | しゃべれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với しゃべる
- 彼女は魅力的だがしゃべりすぎる。 Cô ấy là một người có sức hút, nhưng cô ấy nói nhiều quá.Tatoeba #86601
- 図書室ではしゃべるな。 Không được nói chuyện ở phòng đọc sách ở thư viện.Tatoeba #143859
- 人間は考えたりしゃべったりできるという点で動物と異なる。 Con người có thể làm những việc như suy nghĩ và nói chuyện, nên khác với động vật.Tatoeba #144285
- あなたは英語がしゃべれますか。 Bạn biết nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232295
- そんなに早口でしゃべらないでください。 Xin đừng nói nhanh như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204256
- 彼がいきなり、アナウンサーのまねをしてしゃべり始めたので笑ってしまった。 Một cách bất ngờ anh ấy bắt đầu làm một điều ấn tượng của một người giới thiệu và tất cả chúng tôi đều tán dương ca ngợi anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to talk; to chat; to chatter
Câu hỏi thường gặp
しゃべる nghĩa là gì?
しゃべる (động từ) nghĩa là nói chuyện, tán gẫu, tám.
しゃべる đọc là gì?
しゃべる đọc là しゃべる (romaji: shaberu).