しゃっくり
JLPT N2 từ thông dụng
shakkuri
giọng máy của trình duyệt
しゃっくり nghĩa là cái nấc.
Nghĩa của しゃっくり
Danh từ
- Cái nấc.
Cách viết khác: 吃逆, 噦
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hiccup; hiccough
Câu hỏi thường gặp
しゃっくり nghĩa là gì?
しゃっくり (danh từ) nghĩa là cái nấc.
しゃっくり đọc là gì?
しゃっくり đọc là しゃっくり (romaji: shakkuri).