しにくい
Nghĩa của しにくい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i hard to do
Cách viết khác: し難い, 為悪い, 為難い, しがたい
Cách chia của しにくい
| Phủ định | しにくくない |
| Quá khứ | しにくかった |
| Quá khứ phủ định | しにくくなかった |
| Thể て | しにくくて |
| Dạng phó từ (く) | しにくく |
| Điều kiện (ば) | しにくければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với しにくい
- この単語は発音しにくい。 Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.