しなびる
Nghĩa của しなびる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shrivel (e.g. cut vegetables, skin); to wilt; to fade; to wither; to be wizened
Cách viết khác: 萎びる
Cách chia của しなびる
| Thể lịch sự (ます) | しなびます |
| Thể て | しなびて |
| Quá khứ (た) | しなびた |
| Phủ định (ない) | しなびない |
| Khả năng | しなびられる |
| Ý chí (よう) | しなびよう |
| Điều kiện (ば) | しなびれば |
| Bị động | しなびられる |
| Sai khiến | しなびさせる |
| Mệnh lệnh | しなびろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).