TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しなのき

tên riêng
shinanoki giọng máy của trình duyệt

しなのき nghĩa là đoạn.

Nghĩa của しなのき

Danh từ riêng

  1. Đoạn.

Cách viết khác: 科の木, しなの木, 級の木, 榀の木, シナノキ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Japanese linden (Tilia japonica)

Câu hỏi thường gặp

しなのき nghĩa là gì?

しなのき (danh từ riêng) nghĩa là đoạn.

しなのき đọc là gì?

しなのき đọc là しなのき (romaji: shinanoki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.