しとやか
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shitoyaka
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của しとやか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na graceful; ladylike; modest; gentle; polite
Cách viết khác: 淑やか