しとしと
từ thông dụng
shitoshito
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của しとしと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gently (raining); drizzling (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ đuôi na moist; damp (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: シトシト