TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

してやる

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shiteyaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của してやる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to do for (someone)
  • Động từ to take in; to deceive; to hoodwink

Cách viết khác: して遣る, 為て遣る, 為てやる

Cách chia của してやる

Thể lịch sự (ます)してやります
Thể てしてやって
Quá khứ (た)してやった
Phủ định (ない)してやらない
Khả năngしてやれる
Ý chí (よう)してやろう
Điều kiện (ば)してやれば
Bị độngしてやられる
Sai khiếnしてやらせる
Mệnh lệnhしてやれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với してやる

  • あいつに魔法をかけてカエルにしてやろう。 Tao sẽ biến nó thành ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.