してやる
Nghĩa của してやる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do for (someone)
- Động từ to take in; to deceive; to hoodwink
Cách viết khác: して遣る, 為て遣る, 為てやる
Cách chia của してやる
| Thể lịch sự (ます) | してやります |
| Thể て | してやって |
| Quá khứ (た) | してやった |
| Phủ định (ない) | してやらない |
| Khả năng | してやれる |
| Ý chí (よう) | してやろう |
| Điều kiện (ば) | してやれば |
| Bị động | してやられる |
| Sai khiến | してやらせる |
| Mệnh lệnh | してやれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với してやる
- あいつに魔法をかけてカエルにしてやろう。 Tao sẽ biến nó thành ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.