TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しつける

shitsukeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của しつける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be used to; to get accustomed to; to be in the habit of doing
  • Động từ to train; to discipline; to teach manners
  • Động từ to tack (in needlework); to baste
  • Động từ to plant (esp. rice seedlings)

Cách viết khác: 仕付ける, 為付ける

Cách chia của しつける

Thể lịch sự (ます)しつけます
Thể てしつけて
Quá khứ (た)しつけた
Phủ định (ない)しつけない
Khả năngしつけられる
Ý chí (よう)しつけよう
Điều kiện (ば)しつければ
Bị độngしつけられる
Sai khiếnしつけさせる
Mệnh lệnhしつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.