しつける
Nghĩa của しつける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be used to; to get accustomed to; to be in the habit of doing
- Động từ to train; to discipline; to teach manners
- Động từ to tack (in needlework); to baste
- Động từ to plant (esp. rice seedlings)
Cách viết khác: 仕付ける, 為付ける
Cách chia của しつける
| Thể lịch sự (ます) | しつけます |
| Thể て | しつけて |
| Quá khứ (た) | しつけた |
| Phủ định (ない) | しつけない |
| Khả năng | しつけられる |
| Ý chí (よう) | しつけよう |
| Điều kiện (ば) | しつければ |
| Bị động | しつけられる |
| Sai khiến | しつけさせる |
| Mệnh lệnh | しつけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).