しっとり
shittori
giọng máy của trình duyệt
しっとり nghĩa là ẩm.
Nghĩa của しっとり
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Ẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ damp; moist; (slightly) wet (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ quiet; calm; peaceful; soft; gentle (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
しっとり nghĩa là gì?
しっとり (phó từ) nghĩa là ẩm.
しっとり đọc là gì?
しっとり đọc là しっとり (romaji: shittori).