TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しっとり

shittori giọng máy của trình duyệt

しっとり nghĩa là ẩm.

Nghĩa của しっとり

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Ẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ damp; moist; (slightly) wet (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ quiet; calm; peaceful; soft; gentle (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

しっとり nghĩa là gì?

しっとり (phó từ) nghĩa là ẩm.

しっとり đọc là gì?

しっとり đọc là しっとり (romaji: shittori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.