TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

した方(ほう)がいい

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
したほうがいいshitahōgaii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 方 phương

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của した方がいい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ had better do so

Cách viết khác: した方が良い, したほうが良い, した方がよい, したほうがよい

Cách chia của した方がいい

Phủ địnhした方がよくない
Quá khứした方がよかった
Quá khứ phủ địnhした方がよくなかった
Thể てした方がよくて
Dạng phó từ (く)した方がよく
Điều kiện (ば)した方がよければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với した方がいい

Câu ví dụ với した方がいい

  • 彼女を一人にした方がいい。 Cô ấy nên ở một mình.Tatoeba #86135
  • 彼らはすぐに出発した方がいいと決めた。 Họ đã quyết định là nên xuất phát ngay.Tatoeba #98030
  • できるだけ早く出発したほうがよい。 Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.