した方がいい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của した方がいい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ had better do so
Cách viết khác: した方が良い, したほうが良い, した方がよい, したほうがよい
Cách chia của した方がいい
| Phủ định | した方がよくない |
| Quá khứ | した方がよかった |
| Quá khứ phủ định | した方がよくなかった |
| Thể て | した方がよくて |
| Dạng phó từ (く) | した方がよく |
| Điều kiện (ば) | した方がよければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với した方がいい
Câu ví dụ với した方がいい
- 彼女を一人にした方がいい。 Cô ấy nên ở một mình.Tatoeba #86135
- 彼らはすぐに出発した方がいいと決めた。 Họ đã quyết định là nên xuất phát ngay.Tatoeba #98030
- できるだけ早く出発したほうがよい。 Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.