しそこなう
しそこなう nghĩa là trượt.
Nghĩa của しそこなう
Động từ
- Trượt.
Cách viết khác: し損なう, 仕損なう, 為損なう, しぞこなう
Cách chia của しそこなう
| Thể lịch sự (ます) | しそこないます |
| Thể て | しそこなって |
| Quá khứ (た) | しそこなった |
| Phủ định (ない) | しそこなわない |
| Khả năng | しそこなえる |
| Ý chí (よう) | しそこなおう |
| Điều kiện (ば) | しそこなえば |
| Bị động | しそこなわれる |
| Sai khiến | しそこなわせる |
| Mệnh lệnh | しそこなえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blunder; to fail; to make a mistake; to miss
Câu hỏi thường gặp
しそこなう nghĩa là gì?
しそこなう (động từ) nghĩa là trượt.
しそこなう đọc là gì?
しそこなう đọc là しそこなう (romaji: shisokonau).