TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しそこなう

shisokonau giọng máy của trình duyệt

しそこなう nghĩa là trượt.

Nghĩa của しそこなう

Động từ

  1. Trượt.

Cách viết khác: し損なう, 仕損なう, 為損なう, しぞこなう

Cách chia của しそこなう

Thể lịch sự (ます)しそこないます
Thể てしそこなって
Quá khứ (た)しそこなった
Phủ định (ない)しそこなわない
Khả năngしそこなえる
Ý chí (よう)しそこなおう
Điều kiện (ば)しそこなえば
Bị độngしそこなわれる
Sai khiếnしそこなわせる
Mệnh lệnhしそこなえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blunder; to fail; to make a mistake; to miss

Câu hỏi thường gặp

しそこなう nghĩa là gì?

しそこなう (động từ) nghĩa là trượt.

しそこなう đọc là gì?

しそこなう đọc là しそこなう (romaji: shisokonau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.