TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しすぎる

từ thông dụng
shisugiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của しすぎる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to overdo; to do too much

Cách viết khác: し過ぎる, 為過ぎる

Cách chia của しすぎる

Thể lịch sự (ます)しすぎます
Thể てしすぎて
Quá khứ (た)しすぎた
Phủ định (ない)しすぎない
Khả năngしすぎられる
Ý chí (よう)しすぎよう
Điều kiện (ば)しすぎれば
Bị độngしすぎられる
Sai khiếnしすぎさせる
Mệnh lệnhしすぎろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.