ざわざわ
từ thông dụng
zawazawa
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ざわざわ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ noisily (from many people talking); in a commotion (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ with a rustling sound (of leaves, branches, etc.); with a rippling sound (of the surface of a lake, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ feeling a chill; with a chill (up one's spine) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ザワザワ