TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さらに

JLPT N3 từ thông dụng
sarani giọng máy của trình duyệt

さらに nghĩa là hơn nữa.

Nghĩa của さらに

Phó từ

  1. Hơn nữa.

Cách viết khác: 更に

Câu ví dụ với さらに

  • これでさらに困ったことになるだろう。 Thế này thì lại càng thêm lo.Tatoeba #218776
  • さらに詳しくは16ページ参照。 Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.Tatoeba #216667
  • さらに質問はありますか。 Bạn còn câu hỏi gì không?Tatoeba #216669
  • 更に質問がありますか。 Bạn còn câu hỏi gì không?Tatoeba #173578

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ furthermore; again; after all; more and more; moreover

Câu hỏi thường gặp

さらに nghĩa là gì?

さらに (phó từ) nghĩa là hơn nữa.

さらに đọc là gì?

さらに đọc là さらに (romaji: sarani).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.