さらば
từ thông dụng
saraba
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của さらば
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ farewell; goodbye; adieu
- Liên từ if so; in that case; then; and (then) (cũ)
Cách viết khác: 然らば