さらさら
Nghĩa của さらさら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with a rustling sound (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ rippling (of a stream, etc.); murmuring; purling (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ slurping down (ochazuke) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ quickly and easily (e.g. write a letter); with ease; smoothly; fluently (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ smooth and dry (hair, sand, etc.); silky; powdery (e.g. snow); free-flowing (e.g. blood) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: サラサラ
Câu ví dụ với さらさら
- 小川がさらさらと流れる音が聞こえる。 Dòng sông nhỏ chảy róc rách.Tatoeba #146932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).