TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さらさら

từ thông dụng
sarasara giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của さらさら

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ with a rustling sound (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ rippling (of a stream, etc.); murmuring; purling (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ slurping down (ochazuke) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ quickly and easily (e.g. write a letter); with ease; smoothly; fluently (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ smooth and dry (hair, sand, etc.); silky; powdery (e.g. snow); free-flowing (e.g. blood) (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: サラサラ

Câu ví dụ với さらさら

  • 小川がさらさらと流れる音が聞こえる。 Dòng sông nhỏ chảy róc rách.Tatoeba #146932

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.