さらう
Nghĩa của さらう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to carry off; to run away with; to sweep away; to snatch; to kidnap
- Động từ to take entirely for oneself; to monopolize
Cách viết khác: 攫う, 掠う, 拐う
Cách chia của さらう
| Thể lịch sự (ます) | さらいます |
| Thể て | さらって |
| Quá khứ (た) | さらった |
| Phủ định (ない) | さらわない |
| Khả năng | さらえる |
| Ý chí (よう) | さらおう |
| Điều kiện (ば) | さらえば |
| Bị động | さらわれる |
| Sai khiến | さらわせる |
| Mệnh lệnh | さらえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).