TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さよなきどり

sayonakidori giọng máy của trình duyệt

さよなきどり nghĩa là dạ oanh.

Nghĩa của さよなきどり

Danh từ

  1. Dạ oanh.

Cách viết khác: 小夜鳴き鳥, 小夜啼鳥, サヨナキドリ

Từ liên quan với さよなきどり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nightingale (Luscinia megarhynchos)

Câu hỏi thường gặp

さよなきどり nghĩa là gì?

さよなきどり (danh từ) nghĩa là dạ oanh.

さよなきどり đọc là gì?

さよなきどり đọc là さよなきどり (romaji: sayonakidori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.