させる
từ thông dụng
saseru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của させる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make (someone) do
- Động từ to allow (someone) to do
Cách chia của させる
| Thể lịch sự (ます) | させます |
| Thể て | させて |
| Quá khứ (た) | させた |
| Phủ định (ない) | させない |
| Khả năng | させられる |
| Ý chí (よう) | させよう |
| Điều kiện (ば) | させれば |
| Bị động | させられる |
| Sai khiến | させさせる |
| Mệnh lệnh | させろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).