ささやく
ささやく nghĩa là nói thầm.
Nghĩa của ささやく
Động từ
- Nói thầm.
Cách viết khác: 囁く, 私語く
Cách chia của ささやく
| Thể lịch sự (ます) | ささやきます |
| Thể て | ささやいて |
| Quá khứ (た) | ささやいた |
| Phủ định (ない) | ささやかない |
| Khả năng | ささやける |
| Ý chí (よう) | ささやこう |
| Điều kiện (ば) | ささやけば |
| Bị động | ささやかれる |
| Sai khiến | ささやかせる |
| Mệnh lệnh | ささやけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to whisper; to murmur
- Động từ to rumor; to rumour
Câu hỏi thường gặp
ささやく nghĩa là gì?
ささやく (động từ) nghĩa là nói thầm.
ささやく đọc là gì?
ささやく đọc là ささやく (romaji: sasayaku).