TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ささやく

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sasayaku giọng máy của trình duyệt

ささやく nghĩa là nói thầm.

Nghĩa của ささやく

Động từ

  1. Nói thầm.

Cách viết khác: 囁く, 私語く

Cách chia của ささやく

Thể lịch sự (ます)ささやきます
Thể てささやいて
Quá khứ (た)ささやいた
Phủ định (ない)ささやかない
Khả năngささやける
Ý chí (よう)ささやこう
Điều kiện (ば)ささやけば
Bị độngささやかれる
Sai khiếnささやかせる
Mệnh lệnhささやけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to whisper; to murmur
  • Động từ to rumor; to rumour

Câu hỏi thường gặp

ささやく nghĩa là gì?

ささやく (động từ) nghĩa là nói thầm.

ささやく đọc là gì?

ささやく đọc là ささやく (romaji: sasayaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.