TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ささやき

sasayaki giọng máy của trình duyệt

ささやき nghĩa là rì rầm.

Nghĩa của ささやき

Danh từ

  1. Rì rầm.

Cách viết khác: 囁き, 私語, つつやき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whispering; whisper; secret talk; murmur

Câu hỏi thường gặp

ささやき nghĩa là gì?

ささやき (danh từ) nghĩa là rì rầm.

ささやき đọc là gì?

ささやき đọc là ささやき (romaji: sasayaki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.