ささやか
từ thông dụng
sasayaka
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ささやか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na small; little; tiny; insignificant; humble
Cách viết khác: 細やか