TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ご連絡(れんらく)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ごれんらくgorenraku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỰ LIÊN LẠC 連 liên·絡 lạc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự liên lạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của ご連絡

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contacting; getting in touch; communication; call; message (tôn kính ngữ)

Cách viết khác: 御連絡

Từ liên quan với ご連絡

Câu ví dụ với ご連絡

  • 明日、電話でご連絡いたします。 Ngày mai tôi sẽ liên lạc với bạn qua điện thoại.Tatoeba #234460

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy tổng hợp (Kokoro). Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.