TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ご破算(はさん)

ごはさんgohasan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỰ PHÁ TOÁN 破 phá·算 toán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự phá toán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của ご破算

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starting afresh; going back to square one; abandoning (e.g. a plan); calling off
  • Danh từ clearing an abacus

Cách viết khác: 御破算, ごわさん

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.