ご苦労様
JLPT N2 từ thông dụng
ごくろうさまgokurōsama
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của ご苦労様
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ thank you (for your hard work); I appreciate your efforts (lịch sự)
Cách viết khác: ご苦労さま, 御苦労様, 御苦労さま, ごくろーさま