TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ご無沙汰(ぶさた)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ごぶさたgobusata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỰ VÔ SA THẢI 無 vô·沙 sa·汰 thải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự vô sa thải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của ご無沙汰

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ not writing or contacting for a while; neglecting (failing) to write (call, visit, etc.); long silence

Cách viết khác: 御無沙汰, ご不沙汰, 御不沙汰

Từ liên quan với ご無沙汰

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.