ご機嫌
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự cơ hiềm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của ご機嫌
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humour; humor; temper; mood; spirits (tôn kính ngữ, lịch sự)
- Danh từ safety; health; well-being; one's situation (tôn kính ngữ, lịch sự)
- Tính từ đuôi na in a good mood; in high spirits; happy; cheery; merry
Cách viết khác: 御機嫌
Từ liên quan với ご機嫌
Từ ghép có ご機嫌
- ご機嫌いかがですか — Khoẻ không?, khoẻ chứ?.
Câu ví dụ với ご機嫌
- ご機嫌いかが? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.