TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ご機嫌(きげん)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ごきげんgokigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỰ CƠ HIỀM 機 cơ·嫌 hiềm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự cơ hiềm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của ご機嫌

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humour; humor; temper; mood; spirits (tôn kính ngữ, lịch sự)
  • Danh từ safety; health; well-being; one's situation (tôn kính ngữ, lịch sự)
  • Tính từ đuôi na in a good mood; in high spirits; happy; cheery; merry

Cách viết khác: 御機嫌

Từ liên quan với ご機嫌

Từ ghép có ご機嫌

Câu ví dụ với ご機嫌

  • ご機嫌いかが? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.