TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

機嫌(きげん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きげんkigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ HIỀM 機 cơ·嫌 hiềm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ hiềm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 機嫌

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humour; humor; temper; mood; spirits
  • Danh từ safety; health; well-being; one's situation
  • Tính từ đuôi na in a good mood; in high spirits; happy; cheery; merry

Cách viết khác: 譏嫌, 気嫌

Từ liên quan với 機嫌

Câu ví dụ với 機嫌

  • トムは不機嫌そうに額に皺を寄せた。 Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.Tatoeba #2809262
  • トムは機嫌が悪い。 Tom đang khó ở.Tatoeba #2733630
  • 彼は機嫌が悪い。 Anh ấy đang khó ở.Tatoeba #108603
  • なんでみんな、そんな不機嫌そうな顔してんの? Tại sao mọi người lại có khuôn mặt khó chịu như thế?Tatoeba #11984006
  • 彼は今日は上機嫌だ。 Anh ấy hôm nay vui vẻ phấn chấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107077
  • ご機嫌いかがですか。 Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217183
  • ご機嫌いかが? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.