TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ごらん

JLPT N2 từ thông dụng
goran giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ごらん

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ (please) try to (viết tắt)
  • Thán từ (please) look (viết tắt)
  • Danh từ seeing; looking; watching (tôn kính ngữ)

Cách viết khác: ご覧, 御覧

Từ liên quan với ごらん

Câu ví dụ với ごらん

  • ちょっと鏡を見てごらん。 Nhìn vào gương một chút đi.Tatoeba #202787
  • そのぎらぎらしたアクセサリーは君のトレーナーには合わないよ。こっちを試してごらん。 Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.Tatoeba #213264
  • これを着てごらんよ君のサイズだよ。 Mặc thử đi. Size này vừa với bạn nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217620
  • 自分一人きりの状況を想像してごらん。 Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149730
  • 彼らがまだ東京に住んでいるかどうか彼に聞いてごらん。 Hỏi anh ấy xem họ có còn sống ở Tokyo không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98747

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.