ご覧なさい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của ご覧なさい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ (please) look (tôn kính ngữ, lịch sự)
- Cụm từ see
- Trợ động từ (please) try to do (tôn kính ngữ, lịch sự)
Cách viết khác: 御覧なさい
Câu ví dụ với ご覧なさい
- あの屋根の上にいる猫を見てごらんなさい。 Nhìn con mèo trên mái nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231192
- このセーターを着てごらんなさい。 Bạn mặc thử cái áo len này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223601
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.