ごまをする
ごまをする nghĩa là lấy lòng, xu nịnh, nịnh nọt.
Nghĩa của ごまをする
Cụm từ
- thành ngữ Lấy lòng, xu nịnh, nịnh nọt.
Cách viết khác: 胡麻を擂る, 胡麻をする, 胡麻を摺る, 胡麻を擦る, ゴマを擂る, ゴマを擦る, ゴマを摺る, ごまを擂る, ごまを摺る, ごまを擦る, ゴマをする
Cách chia của ごまをする
| Thể lịch sự (ます) | ごまをすります |
| Thể て | ごまをすって |
| Quá khứ (た) | ごまをすった |
| Phủ định (ない) | ごまをすらない |
| Khả năng | ごまをすれる |
| Ý chí (よう) | ごまをすろう |
| Điều kiện (ば) | ごまをすれば |
| Bị động | ごまをすられる |
| Sai khiến | ごまをすらせる |
| Mệnh lệnh | ごまをすれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to flatter; to toady (to); to curry favor (with); to butter up; to grind sesame seeds (thành ngữ)
Câu hỏi thường gặp
ごまをする nghĩa là gì?
ごまをする (cụm từ) nghĩa là lấy lòng, xu nịnh, nịnh nọt.
ごまをする đọc là gì?
ごまをする đọc là ごまをする (romaji: gomaosuru).