TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ごますり

gomasuri giọng máy của trình duyệt

ごますり nghĩa là nịnh hót.

Nghĩa của ごますり

Danh từ

  1. Nịnh hót.

Cách viết khác: 胡麻擂り, 胡麻すり, 胡麻擦り, 胡麻摺り, ゴマすり, ゴマスリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sycophancy; toadying; apple-polishing; brown-nosing; sycophant
  • Danh từ sesame seed grinding

Câu hỏi thường gặp

ごますり nghĩa là gì?

ごますり (danh từ) nghĩa là nịnh hót.

ごますり đọc là gì?

ごますり đọc là ごますり (romaji: gomasuri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.