TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ごまかし

gomakashi giọng máy của trình duyệt

ごまかし nghĩa là sự lừa dối.

Nghĩa của ごまかし

Danh từ

  1. Sự lừa dối.

Cách viết khác: 誤魔化し, 胡麻化し

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheating; deception; trickery; manipulation; juggling

Câu hỏi thường gặp

ごまかし nghĩa là gì?

ごまかし (danh từ) nghĩa là sự lừa dối.

ごまかし đọc là gì?

ごまかし đọc là ごまかし (romaji: gomakashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.