ごま
từ thông dụng
goma
giọng máy của trình duyệt
ごま nghĩa là mè, vừng.
Nghĩa của ごま
Danh từ
- Mè, vừng.
Cách viết khác: 胡麻, ゴマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sesame seeds
- Danh từ sesame (Sesamum indicum)
Câu hỏi thường gặp
ごま nghĩa là gì?
ごま (danh từ) nghĩa là mè, vừng.
ごま đọc là gì?
ごま đọc là ごま (romaji: goma).