TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こぼれる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
koboreru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của こぼれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to spill; to fall out of; to overflow
  • Động từ to peek through; to become visible (although normally not)
  • Động từ to escape (of a smile, tear, etc.)

Cách viết khác: 零れる, 溢れる

Cách chia của こぼれる

Thể lịch sự (ます)こぼれます
Thể てこぼれて
Quá khứ (た)こぼれた
Phủ định (ない)こぼれない
Khả năngこぼれられる
Ý chí (よう)こぼれよう
Điều kiện (ば)こぼれれば
Bị độngこぼれられる
Sai khiếnこぼれさせる
Mệnh lệnhこぼれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với こぼれる

  • こぼれたミルクを嘆いても無駄だ。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.