こぼれる
Nghĩa của こぼれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spill; to fall out of; to overflow
- Động từ to peek through; to become visible (although normally not)
- Động từ to escape (of a smile, tear, etc.)
Cách viết khác: 零れる, 溢れる
Cách chia của こぼれる
| Thể lịch sự (ます) | こぼれます |
| Thể て | こぼれて |
| Quá khứ (た) | こぼれた |
| Phủ định (ない) | こぼれない |
| Khả năng | こぼれられる |
| Ý chí (よう) | こぼれよう |
| Điều kiện (ば) | こぼれれば |
| Bị động | こぼれられる |
| Sai khiến | こぼれさせる |
| Mệnh lệnh | こぼれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với こぼれる
- こぼれたミルクを嘆いても無駄だ。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.