こぼす
こぼす nghĩa là làm đổ.
Nghĩa của こぼす
Động từ
- Làm đổ.
Cách viết khác: 零す, 溢す, 翻す, 棄す
Cách chia của こぼす
| Thể lịch sự (ます) | こぼします |
| Thể て | こぼして |
| Quá khứ (た) | こぼした |
| Phủ định (ない) | こぼさない |
| Khả năng | こぼせる |
| Ý chí (よう) | こぼそう |
| Điều kiện (ば) | こぼせば |
| Bị động | こぼされる |
| Sai khiến | こぼさせる |
| Mệnh lệnh | こぼせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với こぼす
- ごめんなさい、テーブルクロスにコーヒーをこぼしちゃったわ。 Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.Tatoeba #219062
- 父は交通騒音について不平をこぼした。 Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spill; to drop; to shed (tears)
- Động từ to grumble (about); to complain (of)
- Động từ to let (one's feelings) show
Câu hỏi thường gặp
こぼす nghĩa là gì?
こぼす (động từ) nghĩa là làm đổ.
こぼす đọc là gì?
こぼす đọc là こぼす (romaji: kobosu).