TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こま

từ thông dụng
koma giọng máy của trình duyệt

こま nghĩa là đánh quay, cù.

Nghĩa của こま

Danh từ

  1. Đánh quay, cù.

Cách viết khác: 独楽

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinning top

Câu hỏi thường gặp

こま nghĩa là gì?

こま (danh từ) nghĩa là đánh quay, cù.

こま đọc là gì?

こま đọc là こま (romaji: koma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.