TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

この頃(ごろ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
このごろkonogoro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 頃 khoảnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

この頃 nghĩa là ngày nay.

Nghĩa của この頃

Phó từ

  1. Ngày nay.

Cách viết khác: 此の頃

Câu ví dụ với この頃

  • 彼はこのごろ頭がぼけてきた。 Dạo này ông ta đã trở nên lẩm cẩm.Tatoeba #113803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ these days; nowadays; now; at present; recently

Câu hỏi thường gặp

この頃 nghĩa là gì?

この頃 (phó từ) nghĩa là ngày nay.

この頃 đọc là gì?

この頃 đọc là このごろ (romaji: konogoro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.