TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

この前(まえ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
このまえkonomae giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 前 tiền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của この前

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ the other day; previously; before; earlier; recently
  • Danh từ last time
  • Danh từ last (Sunday, summer, etc.); previous (e.g. mayor, chapter); preceding

Cách viết khác: 此の前

Câu ví dụ với この前

  • この前会ってからずいぶん経ちましたね。 Đã lâu rồi tôi chưa gặp mặt anh.Tatoeba #220737
  • この前京都を訪れたのはいつでしたか。 Bạn thăm Kyoto lần cuối khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220735
  • 彼はこの前の会には来なかった。 Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113744
  • この前ケントに会ったとき、彼はとても元気でした。 Lần cuối cùng tôi gặp Kent, anh ta vẫn còn rất khỏe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.