こねる
koneru
giọng máy của trình duyệt
こねる nghĩa là nhào.
Nghĩa của こねる
Động từ
- Nhào.
Cách viết khác: 捏ねる
Cách chia của こねる
| Thể lịch sự (ます) | こねます |
| Thể て | こねて |
| Quá khứ (た) | こねた |
| Phủ định (ない) | こねない |
| Khả năng | こねられる |
| Ý chí (よう) | こねよう |
| Điều kiện (ば) | こねれば |
| Bị động | こねられる |
| Sai khiến | こねさせる |
| Mệnh lệnh | こねろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knead; to mix with fingers
- Động từ to quibble; to argue for argument's sake
Câu hỏi thường gặp
こねる nghĩa là gì?
こねる (động từ) nghĩa là nhào.
こねる đọc là gì?
こねる đọc là こねる (romaji: koneru).