TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こねる

koneru giọng máy của trình duyệt

こねる nghĩa là nhào.

Nghĩa của こねる

Động từ

  1. Nhào.

Cách viết khác: 捏ねる

Cách chia của こねる

Thể lịch sự (ます)こねます
Thể てこねて
Quá khứ (た)こねた
Phủ định (ない)こねない
Khả năngこねられる
Ý chí (よう)こねよう
Điều kiện (ば)こねれば
Bị độngこねられる
Sai khiếnこねさせる
Mệnh lệnhこねろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to knead; to mix with fingers
  • Động từ to quibble; to argue for argument's sake

Câu hỏi thường gặp

こねる nghĩa là gì?

こねる (động từ) nghĩa là nhào.

こねる đọc là gì?

こねる đọc là こねる (romaji: koneru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.