ことになっている
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kotoninatteiru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ことになっている
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be scheduled to (do); to be expected to (do)
Cách chia của ことになっている
| Thể lịch sự (ます) | ことになっています |
| Thể て | ことになっていて |
| Quá khứ (た) | ことになっていた |
| Phủ định (ない) | ことになっていない |
| Khả năng | ことになっていられる |
| Ý chí (よう) | ことになっていよう |
| Điều kiện (ば) | ことになっていれば |
| Bị động | ことになっていられる |
| Sai khiến | ことになっていさせる |
| Mệnh lệnh | ことになっていろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).