TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ことができる

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kotogadekiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ことができる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be able (to); to be possible (to)

Cách viết khác: ことが出来る, 事ができる, 事が出来る

Cách chia của ことができる

Thể lịch sự (ます)ことができます
Thể てことができて
Quá khứ (た)ことができた
Phủ định (ない)ことができない
Khả năngことができられる
Ý chí (よう)ことができよう
Điều kiện (ば)ことができれば
Bị độngことができられる
Sai khiếnことができさせる
Mệnh lệnhことができろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ことができる

  • 彼はギターを弾くことができる。 Anh ấy biết chơi guitar.Tatoeba #114053
  • たばこを止めることができればなあ。 Ước gì tôi có thể cai thuốc lá nhỉ.Tatoeba #203375
  • 彼女は質問に答えることができなかった。 Cô ấy đã không thể trả lời câu hỏi đó.Tatoeba #88919
  • 彼はその箱を開けることができなかった。 Ông ấy không mở được cái hộp đó.Tatoeba #112450
  • ボブは怒りを抑えることができなかった。 Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình.Tatoeba #195990
  • 私はその問題を自分でとくことができます。 Tôi có thể tự giải quyết vấn đề đó.Tatoeba #159810
  • 彼女の顔をまともに見ることが出来なかった。 Tôi không dám nhìn thẳng mặt cô ấy.Tatoeba #94546
  • 込み上げてくる涙を抑えることができなかった。 Tôi không thể kìm nén được nước mắt trào dâng.Tatoeba #172946

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy tổng hợp (Kokoro). Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.