こて
kote
giọng máy của trình duyệt
こて nghĩa là bay.
Nghĩa của こて
Danh từ
- Bay.
Cách viết khác: 鏝, コテ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flat-iron
- Danh từ soldering iron
- Danh từ crimper; curling tongs
- Danh từ trowel
Câu hỏi thường gặp
こて nghĩa là gì?
こて (danh từ) nghĩa là bay.
こて đọc là gì?
こて đọc là こて (romaji: kote).