こつ
Nghĩa của こつ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knack; skill; trick; secret; know-how
- Danh từ bone; skeleton
- Danh từ cremated remains (esp. the bones); ashes
Cách viết khác: 骨, コツ
Câu ví dụ với こつ
- 彼は友達を作るコツを知っている。 Anh ta biết cách kết bạn.Tatoeba #99279
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).