こ
ko
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa của こ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố doing; in such a state (viết tắt)
- Hậu tố doing together; doing to each other; contest; match
- Hậu tố familiarizing suffix (sometimes meaning "small") (thân mật)
Cách viết khác: っこ