TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

け

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ke giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của け

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ remind me; I forget; was it?; was that what happened?

Cách viết khác: っけ

Câu ví dụ với け

  • 何の話をしていたっけ? Bạn vừa nói gì ?Tatoeba #187697
  • 五輪旗の右端の輪っかって何色だったっけか? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?Tatoeba #76180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.