ぐるぐる
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guruguru
giọng máy của trình duyệt
ぐるぐる nghĩa là quay tròn, xoay tròn, xoay tít, gói.
Nghĩa của ぐるぐる
Phó từ
- Quay tròn, xoay tròn, xoay tít.
- ぐるぐる回るquay mòng mòng
- Gói, cuộn lại.
- ぐるぐると丸めるcuộn (cái gì đó) lên
Cách viết khác: グルグル
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (turning) round and round; in circles (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ wrapping around; winding around (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
ぐるぐる nghĩa là gì?
ぐるぐる (phó từ) nghĩa là quay tròn, xoay tròn, xoay tít, gói.
ぐるぐる đọc là gì?
ぐるぐる đọc là ぐるぐる (romaji: guruguru).