TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぐるぐる

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guruguru giọng máy của trình duyệt

ぐるぐる nghĩa là quay tròn, xoay tròn, xoay tít, gói.

Nghĩa của ぐるぐる

Phó từ

  1. Quay tròn, xoay tròn, xoay tít.
    • ぐるぐる回るquay mòng mòng
  2. Gói, cuộn lại.
    • ぐるぐると丸めるcuộn (cái gì đó) lên

Cách viết khác: グルグル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ (turning) round and round; in circles (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ wrapping around; winding around (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

ぐるぐる nghĩa là gì?

ぐるぐる (phó từ) nghĩa là quay tròn, xoay tròn, xoay tít, gói.

ぐるぐる đọc là gì?

ぐるぐる đọc là ぐるぐる (romaji: guruguru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.