TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぐっと

gutto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ぐっと

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suddenly; at once; in one go; with a jerk; with a gulp (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ considerably; very much; a lot (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ firmly; with an effort; tightly; exerting pressure (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ completely (e.g. at a loss) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ deeply (e.g. moved) (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: グッと

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.