ぐっと
gutto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ぐっと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ suddenly; at once; in one go; with a jerk; with a gulp (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ considerably; very much; a lot (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ firmly; with an effort; tightly; exerting pressure (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ completely (e.g. at a loss) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ deeply (e.g. moved) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: グッと