ぐっすり
Nghĩa của ぐっすり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ soundly (sleeping); fast (asleep) (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: グッスリ
Câu ví dụ với ぐっすり
- 昨夜はぐっすり眠れなかった。 Đêm qua tôi không ngủ ngon.Tatoeba #169667
- 私の娘はぐっすり寝ている。 Con gái tôi đang ngủ say.Tatoeba #162559
- ぐっすり寝て彼は元気を回復した。 Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.Tatoeba #225659
- くたくたに疲れていたので、彼女はすぐにぐっすり眠ってしまった。 Vì mệt đứt hơi nên cô ấy đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.Tatoeba #225681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).