TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぐっすり

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gussuri giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ぐっすり

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ soundly (sleeping); fast (asleep) (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: グッスリ

Câu ví dụ với ぐっすり

  • 昨夜はぐっすり眠れなかった。 Đêm qua tôi không ngủ ngon.Tatoeba #169667
  • 私の娘はぐっすり寝ている。 Con gái tôi đang ngủ say.Tatoeba #162559
  • ぐっすり寝て彼は元気を回復した。 Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.Tatoeba #225659
  • くたくたに疲れていたので、彼女はすぐにぐっすり眠ってしまった。 Vì mệt đứt hơi nên cô ấy đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.Tatoeba #225681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.